alkane series

alkane series

A scientist draws a structural formula of an alkane series on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Dãy ankan (còn gọi là dãy parafin) một dãy các hydrocarbon no, không thơm, công thức tổng quát CnH(2n+2). Các hợp chất trong dãy này liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon được sắp xếp theo mạch thẳng hoặc mạch nhánh.

dụ sử dụng
  • (Metan (CH₄) thành viên đơn giản nhất của dãy ankan.)
  • (Dãy ankan bao gồm các hợp chất như etan, propan butan.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu dãy ankan để hiểu tính chất của hydrocarbon no.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Member of the alkane series": thành viên của dãy ankan.
    • Pentane is a member of the alkane series with five carbon atoms. (Pentan một thành viên của dãy ankan năm nguyên tử carbon.)
  • "General formula of the alkane series": công thức tổng quát của dãy ankan.
    • The general formula of the alkane series is CnH(2n+2). (Công thức tổng quát của dãy ankan CnH(2n+2).)
Biến thể từ gần giống
  • Dãy parafin (paraffin series): tên gọi khác của dãy ankan, thường dùng trong hóa dầu.
    • The paraffin series is another name for the alkane series. (Dãy parafin tên gọi khác của dãy ankan.)
  • Hydrocarbon no (saturated hydrocarbon): hydrocarbon chỉ chứa liên kết đơn, đặc điểm của dãy ankan.
    • Alkanes are a type of saturated hydrocarbon. (Ankan một loại hydrocarbon no.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy parafin (paraffin series): đồng nghĩa hoàn toàn với dãy ankan.
  • Dãy hydrocarbon no mạch hở (open-chain saturated hydrocarbon series): mô tả chính xác hơn về cấu trúc của dãy ankan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thuộc về dãy ankan (belong to the alkane series): chỉ các hợp chất nằm trong dãy này.
    • Hexane belongs to the alkane series. (Hexan thuộc về dãy ankan.)
  • Được phân loại vào dãy ankan (be classified as part of the alkane series): chỉ việc xếp loại.
    • All compounds with the formula CnH(2n+2) are classified as part of the alkane series. (Tất cả các hợp chất công thức CnH(2n+2) đều được phân loại vào dãy ankan.)
Thành ngữ liên quan
  • "The backbone of organic chemistry": xương sống của hóa học hữu cơ, thường dùng để chỉ dãy ankan đây nền tảng.
    • The alkane series is often called the backbone of organic chemistry. (Dãy ankan thường được gọi là xương sống của hóa học hữu cơ.)